東京観光専門学校トップ 留学生GUIDE BOOK 留学生が活躍できる学科紹介 旅行学科

旅行学科 観光ビジネス学科 ホテル学科 エアラインサービス学科 おもてなしビジネス学科 トップページ

旅行学科
Travel Department/旅行学科/여행학과/Khoa Du lịch

ビジットジャパン専攻

Visit Japan major/访日旅行专攻/비지트 재팬 전공/Chuyên ngành Du lịch Nhật Bản

訪日(ほうにち)外国(がいこく)(じん)旅行(りょこう)(しゃ)年々(ねんねん)()えています。
日本(にっぽん)(まな)んで()らしたことを()かして、日本(にほん)旅行(りょこう)会社(かいしゃ)(はたら)こう!

留学生が日本で活躍できる!The number of foreign visitors to Japan is increasing year by year. Why not use your experience living and studying in Japan to work at a Japanese travel company?
访日外国旅行者人数正在逐年增加。 活用在日本生活,学到的知识,在日本的旅行社奋斗吧!
일본에 방문하는 여행객들은 매년 증가하고 있습니다.일본에서 배운것 생활것을 활용하여, 일본의 여행회사에서 일하자!
Số lượng khách du lịch nước ngoài đến Nhật Bản ngày càng tăng qua các năm. Vận dụng những kiến thứ chọc được cũng như kinh nghiệm sinh sống tại Nhật Bản, nhắm tới mục tiêu làm việc tại công ty du lịch của Nhật Bản!

目指(めざ)職業(しょくぎょう)

Careers to aim for/憧憬的职业/
목표로하는 직업/Ngành nghề hướng tới

ツアープランナー
ツアープランナー

Tour planner/旅行企画者/투어 플래이너/Lập kế hoạch tour du lịch

ツアーコンダクター
ツアーコンダクター

Tour conductor/旅程添乘员(领队)/투어 컨텍터/Hướng dẫn viên du lịch

日本の旅行会社
日本(にっぽん)旅行(りょこう)会社(かいしゃ)

Japanese travel company/日本的旅行会社/일본의 여행회사/Công ty du lịch của Nhật Bản

学科(がっか)ポイント

Key lesson points/授课Point/
수업 포인트/Đặc trưng giờ học

日本の友達と一緒に学ぶ
日本(にほん)友達(ともだち)一緒(いっしょ)(まな)

Study together with Japanese friends./和日本的朋友一起学习/일본의 친구들과 함께 공부한다/Học tập cùng với những người bạn Nhật Bản

レベルアップの日本語授業
レベルアップの日本語(にほんご)授業(じゅぎょう)

Take lessons to improve your Japanese level./水平拔高的日语课程/레벨업을 위한 일본어 수업/Giờ học tiếng Nhật nâng cao

準国家資格
国家(こっか)資格(しかく)取得(しゅとく)目指(めざ)

Study towards obtaining a national qualification./以取得国家资格为目标/국가자격의 취득을 목표로 한다/Hướng tới mục tiêu thi đỗ chứng chỉ quốc gia

日本の観光地へ行って学ぶ
日本(にほん)観光(かんこう)()()って学ぶ(まなぶ)

Learn by visiting Japanese tourist spots./去日本的观光景点现地学/习일본의 여행지에 가서 배운다/Đến trực tiếp các địa điểm tham quan để học tập

インバウンドについて学ぶ
インバウンドについて(まな)

Learn about inbound business./围绕着访日旅行进行学习/임바운드에 대해서 배운다/Học về Inbound (khách nước ngoài đến Nhật du lịch)

国家(こっか)資格(しかく)

National qualification/国家资格/
국가자격/Chứng chỉ quốc gia

準国家(じゅんこっか)資格(しかく)

Quasi-national qualification/准国家资格/
준국가자격/Chứng chỉ chuẩn quốc gia

旅行学科 観光ビジネス学科 ホテル学科 エアラインサービス学科 おもてなしビジネス学科 トップページ
course guide 資料のご請求 visiting the TIT 学校見学へどうぞ how admission 入学方法について
東京観光専門学校の魅力満載!!スクールガイドをご請求ください
ページTOPへ戻る
  • 東観のすべてがわかるスクールガイドをどうぞ
    • 入学案内書 資料請求フォーム
    資料請求
    CLOSE